menu_book
見出し語検索結果 "mỗi bên" (1件)
mỗi bên
日本語
フ各当事者、双方
Mỗi bên theo đuổi những mục tiêu khác nhau về quyền quản lý.
各当事者は管理権に関して異なる目標を追求している。
swap_horiz
類語検索結果 "mỗi bên" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "mỗi bên" (3件)
Mỗi bên theo đuổi những mục tiêu khác nhau về quyền quản lý.
各当事者は管理権に関して異なる目標を追求している。
Tiến trình đàm phán gặp nhiều trắc trở do toan tính riêng của mỗi bên.
交渉プロセスは、各当事者の独自の思惑のため多くの困難に直面している。
Mỗi bên lại theo đuổi những toan tính riêng trong quá trình đàm phán.
各当事者は交渉プロセスにおいて独自の思惑を追求している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)