translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "mỗi bên" (1件)
mỗi bên
日本語 各当事者、双方
Mỗi bên theo đuổi những mục tiêu khác nhau về quyền quản lý.
各当事者は管理権に関して異なる目標を追求している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "mỗi bên" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "mỗi bên" (3件)
Mỗi bên theo đuổi những mục tiêu khác nhau về quyền quản lý.
各当事者は管理権に関して異なる目標を追求している。
Tiến trình đàm phán gặp nhiều trắc trở do toan tính riêng của mỗi bên.
交渉プロセスは、各当事者の独自の思惑のため多くの困難に直面している。
Mỗi bên lại theo đuổi những toan tính riêng trong quá trình đàm phán.
各当事者は交渉プロセスにおいて独自の思惑を追求している。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)